nhổ răng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lấy răng ra khỏi hàm, thường do nha sĩ thực hiện: "nhổ răng" là một thủ thuật y tế nhằm loại bỏ một chiếc răng khỏi xương hàm, thường vì răng bị hư hỏng nặng, sâu răng, nhiễm trùng hoặc để chỉnh nha.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ nha khoa khuyên tôi nên nhổ răng khôn vì nó mọc lệch.
- Cháu bé sợ phải đi nhổ răng sữa.
- Răng anh ấy bị sâu nặng không thể trám được nữa nên phải nhổ.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhổ răng khôn": chỉ việc nhổ bỏ răng số 8, thường là răng mọc cuối cùng trong hàm và có thể gây các vấn đề như mọc kẹt, viêm lợi.
- Sau khi nhổ răng khôn, anh ấy phải nghỉ làm một ngày.
"nhổ răng sữa": chỉ việc nhổ bỏ răng của trẻ em để răng vĩnh viễn mọc lên.
- Đứa trẻ tự nhổ răng sữa lung lay bằng tay.
Biến thể và từ gần giống
- Nhổ (động từ): hành động dùng lực kéo một vật gì đó ra khỏi vị trí cũ (ví dụ: nhổ cỏ, nhổ tóc).
- Nhổ bỏ (động từ): nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó (có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Nhổ răng hàm (cụm danh từ): chỉ cụ thể việc nhổ các răng lớn ở phía trong cùng của hàm.
Từ đồng nghĩa
- Rút răng: (từ ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh cũ hoặc văn chương) cũng có nghĩa là lấy răng ra.
- Lấy răng: cách nói thông thường, ít trang trọng hơn "nhổ răng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhổ răng")